Skip to content

1. Abbreviation (Viết tắt)

1. Abbreviation (Viết tắt)

LM

2. Another names (Tên khác)

  • Quỷ thổ
  • Vùng đất của quỷ
  • Vùng đất Halloween

3. King (Vua)

❤ Mar

4. Colors (Màu sắc)

Grey (Gray)

5. Day in R (Ngày ở thế giới thật)

Thursday (T5)

6. Day in SoC (Ngày ở SoC)

Monday (T6)

7. Month (Tháng)

No

8. Season (Mùa)

No

9. Temperature °C (Nhiệt độ)

-100

10. Weather (Thời tiết)

  • 🥶 Cold wave (Không khí lạnh)
  • ⛈️ Stormy (Bão)
  • 🌩️ Thunder & Lightning (Sấm chớp)
  • Flooding (Lũ lụt)
  • Water pollution (Ô nhiễm nước)
  • Mudcrack & Fissure Ice (Đất và băng nứt)

11. Relationships (Mối quan hệ)

  • Frenemy (Kẻ thù ngầm, ngoài mặt vui vẻ xã giao nhưng trong lòng ghét nhau):: F
  • Stranger (Người dưng):: G

12. Shapes (Hình)

〽️ Straight (Các loại đường thẳng)

13. Majors / Skills / Abilities & Money Value (Chuyên / Kỹ năng / Khả năng điều khiển và Định giá tiền)

A. 👹 Monster (Các skills / hàng của quỷ):: 44

B.💂 Military (Quân đội)

14. Materials (Vật liệu)

☠️ Bone

15. Stats (Chỉ số chiến đấu)

Attack (A):: 50 ➡ 100%
Defense (D):: 30 ➡ 50%
HP (H):: 10 ➡ 20%
Speed (S):: 10 ➡ 20%

16. Plant’s Part (Bộ phận trên cây)

🌵 Thorn (Gai)

17. Language (Ngôn ngữ)

👹 Quỷ ngữ: Tiếng Trung: Ngôn ngữ của các loài quỷ

18. Sacred Tree (Cây thiêng)

No


Last update : 12 mai 2023
Created : 12 mai 2023