Skip to content

1. Abbreviation (Viết tắt)

1. Abbreviation (Viết tắt)

LG

2. Another names (Tên khác)

  • Ma thổ
  • Vùng đất của ma
  • Mảnh đất bị nguyền rủa

3. King (Vua)

❤ Mar

4. Colors (Màu sắc)

Black

5. Day in R (Ngày ở thế giới thật)

Thursday (T5)

6. Day in SoC (Ngày ở SoC)

Gosday (T7)

7. Month (Tháng)

No

8. Season (Mùa)

No

9. Temperature °C (Nhiệt độ)

+100

10. Weather (Thời tiết)

  • 🥵 Heat wave (Không khí nóng)
  • Drought (Hạn hán)
  • 🏭 Air pollution (Ô nhiễm không khí)
  • 🔥 Wildfire (Cháy tự nhiên)
  • Mudcrack & Fissure Ground (Đất nứt)
  • Earthquake & Landslide & Rockslide (Động đất và lở đất và sạt lở đá)
  • Sinkhole (Hố sụt)
  • 🌋 Volcanic eruption (Núi lửa phun trào)
  • Dust storm (Bão bụi)
  • Chemical storm (Bão hoá học)
  • Blood storm (Bão máu)
  • 🌪️ Tornado (Lốc xoáy)
  • Limnic eruption (Phun trào CO₂)
  • Radioactive & Radiation (Phân rã phóng xạ và bức xạ)
  • 💨 Nuclear (Hạt nhân)
  • 🧬 Virus & Diseases (Vi rút và bệnh)
  • Acid rain (Mưa axit)
  • Hail (Mưa đá)

11. Relationships (Mối quan hệ)

Enemy (Kẻ thù):: E

12. Shapes (Hình)

〽️ Straight (Các loại đường thẳng)

13. Majors / Skills / Abilities & Money Value (Chuyên / Kỹ năng / Khả năng điều khiển và Định giá tiền)

A. 👻 Ghost (Các skills của ma)

B. ♟️ Strategy (Chiến thuật)

14. Materials (Vật liệu)

No

15. Stats (Chỉ số chiến đấu)

Attack (A):: 80 ➡ 100%
Defense (D):: 80 ➡ 100%
HP (H):: ⬇️ 10%
Speed (S):: 50 ➡ 80%

16. Plant’s Part (Bộ phận trên cây)

No

17. Language (Ngôn ngữ)

🤕 Tàn ngữ: Chữ Braille và Ngôn ngữ ký hiệu: Ngôn ngữ người mù và câm

18. Sacred Tree (Cây thiêng)

No


Last update : 12 mai 2023
Created : 12 mai 2023