Skip to content

1. Abbreviation (Viết tắt)

1. Abbreviation (Viết tắt)

LF

2. Another names (Tên khác)

  • Tiên thổ
  • Xứ sở thần tiên

3. King (Vua)

❤ Mar

4. Colors (Màu sắc)

White

5. Day in R (Ngày ở thế giới thật)

Thursday (T5)

6. Day in SoC (Ngày ở SoC)

Ferday (T5)

7. Month (Tháng)

No

8. Season (Mùa)

No

9. Temperature °C (Nhiệt độ)

+15 ➡ +20

10. Weather (Thời tiết)

Clear (Trong sáng)

11. Relationships (Mối quan hệ)

Fairy (Người ơn / Tốt đẹp):: Y

12. Shapes (Hình)

〽️ Straight (Các loại đường thẳng)

13. Majors / Skills / Abilities & Money Value (Chuyên / Kỹ năng / Khả năng điều khiển và Định giá tiền)

🧚 Fairy (Các skills / hàng của tiên):: 49

14. Materials (Vật liệu)

🧚 Fairy (Hàng của tiên)

15. Stats (Chỉ số chiến đấu)

Attack (A):: 20 ➡ 50%
Defense (D):: 10 ➡ 20%
HP (H):: 50 ➡ 80%
Speed (S):: 80 ➡ 100%

16. Plant’s Part (Bộ phận trên cây)

🌿 Branch (Cành cây)

17. Language (Ngôn ngữ)

🧝‍♀️ Tiên ngữ: Tiếng Nhật: Ngôn ngữ của các loài tiên

18. Sacred Tree (Cây thiêng)

Fairy Tree


Last update : 12 mai 2023
Created : 12 mai 2023