1. Abbreviation (Viết tắt)
1. Abbreviation (Viết tắt)¶
SW
2. Another names (Tên khác)¶
Miền Tây Nam
3. King (Vua)¶
4. Colors (Màu sắc)¶
- Cyan
- Azure
5. Day in R (Ngày ở thế giới thật)¶
Wednesday (T4)
6. Day in SoC (Ngày ở SoC)¶
Morganday (T4)
7. Month (Tháng)¶
1️⃣2️⃣
8. Season (Mùa)¶
Winter
9. Temperature °C (Nhiệt độ)¶
-5 ➡ 0
10. Weather (Thời tiết)¶
🌨️ Snow (Tuyết)
11. Relationships (Mối quan hệ)¶
- Doctor (Bác sĩ):: D
- Caregiver (Người quan tâm chia sẻ tâm lý):: V
12. Shapes (Hình)¶
- 🍭 Spiral (Các loại hình xoắn ốc)
- 🔗 Ellipse (Các loại hình elip)
- 🥚 Oval (Các loại hình bầu dục)
13. Majors / Skills / Abilities & Money Value (Chuyên / Kỹ năng / Khả năng điều khiển và Định giá tiền)¶
A. 👁️ Psychic & Psychology & Personality & Mind & Morality (Khả năng ngoại cảm & Tâm lý & Tính cách & Tâm trí & Đạo đức):: 47¶
a. 👁️ Telepathy (Thần giao cách cảm & ngoại cảm & điều khiển + đọc tâm trí):: 47¶
b. 👁️ Hope (Hi vọng và niềm tin):: 47¶
c. 😃 Emotion (Cảm xúc):: 49¶
d. 💭 Dream (Giấc mơ):: 47¶
e. ⚖️ Ethics (Triết học đạo đức):: 47¶
B. ⚕️ Health & Healing (Sức khỏe & Chữa lành):: 46¶
C. ❄️ Ice & Snow (Băng & Tuyết):: 43¶
14. Materials (Vật liệu)¶
- ❄️ Ice (Băng)
- ☃️ Snow (Tuyết)
15. Stats (Chỉ số chiến đấu)¶
Attack (A):: 10 ➡ 30%
Defense (D):: 80 ➡ 100%
HP (H):: 50 ➡ 80%
Speed (S):: 30 ➡ 50%
16. Plant’s Part (Bộ phận trên cây)¶
🥕 Root & Rhizomes & Corm (Rễ & Củ): Chỉ phình to thành củ / chỉ đóng băng khi ở xứ này
17. Language (Ngôn ngữ)¶
❄️ Băng ngữ: Tiếng Nga: Ngôn ngữ của băng đá
👤 Nhân ngữ: Bệnh tật: Ngôn ngữ của cơ thể con người (Chiromancy)
18. Sacred Tree (Cây thiêng)¶
🥕 Root & Rhizomes & Corm (Rễ & Củ)
Last update :
12 mai 2023
Created : 12 mai 2023
Created : 12 mai 2023