Skip to content

1. Abbreviation (Viết tắt)

1. Abbreviation (Viết tắt)

WN

2. Another names (Tên khác)

Miền Bắc Tây

3. King (Vua)

💚 Hattori

4. Colors (Màu sắc)

  • Yellowish Green
  • Brown

5. Day in R (Ngày ở thế giới thật)

Tuesday (T3)

6. Day in SoC (Ngày ở SoC)

Rikday (T3)

7. Month (Tháng)

3️⃣

8. Season (Mùa)

Spring

9. Temperature °C (Nhiệt độ)

+25 ➡ +30

10. Weather (Thời tiết)

⛅ Partially Cloudy (Mây một phần)

11. Relationships (Mối quan hệ)

  • Pet (Thú nuôi):: P
  • Acquaintance (Người quen / Xã giao):: Q

12. Shapes (Hình)

🔷 Quadrilateral (Các loại hình tứ giác)

13. Majors / Skills / Abilities & Money Value (Chuyên / Kỹ năng / Khả năng điều khiển và Định giá tiền)

A. 🌬️ Air & Gas & Force (Không khí & Khí gas & Lực đẩy)

a. 🌬️ Air & Gas & Force (Không khí & Khí gas & Lực đẩy):: 20

b. 🌪️ Wind (Gió):: 21

c. 🏃‍♀️ Speed & Agility (Tốc độ & Độ bền):: 19

d. 🚶‍♀️ Travel through (Du lịch / Đi xuyên qua):: 22

B. 🐶 Animal & Animal abilities (Động vật & Khả năng của động vật)

a. 🐶 Animal & Animal abilities (Động vật & Khả năng của động vật):: 40

  • Giao típ động vật
  • Điều khiển / thao túng / sai khiến động vật
  • Copy bắt chước
  • Cải trang
  • Biến hình / biến đổi cơ thể
  • Tàng hình
  • Tái tạo cơ thể
  • Thăng bằng / bám tường
  • Tiến hóa / thay đổi / thik nghi
  • Tồn tại

b. 🧗 Kinesthetics (Khả năng vận động):: 3

🥋 Martial Art (Võ):: 31

c. 🐑 Fur & Hair & Wool & Silk & Feather (Lông thú & Tóc thú & Lông cừu & Tơ tằm & Lông vũ):: 30

C. 🗺️ Geography & Spatial (Địa lý & Khả năng định hướng không gian):: 15

14. Materials (Vật liệu)

🧶 Natural Fibers (Sợi tự nhiên)
🌬️ Air & Gas & Force (Không khí & Khí gas & Lực đẩy)
🌪️ Wind (Gió)

15. Stats (Chỉ số chiến đấu)

Attack (A):: 50 ➡ 80%
Defense (D):: 10 ➡ 30%
HP (H):: 30 ➡ 50%
Speed (S):: 80 ➡ 100%

16. Plant’s Part (Bộ phận trên cây)

🌰 Seed & Bud (Hạt giống & Chồi)

  • Những ng mới sinh
  • Gieo sự sống
  • Phân tán đến vị trí mới

17. Language (Ngôn ngữ)

🐶 Thú ngữ: Dragon language: Ngôn ngữ của nhiều loài động vật
🌬️ Thiên ngữ: Tiếng gió: Ngôn ngữ của thiên nhiên (Aeromancy)
[Sfyria] (https://vietnamnet.vn/lang-duy-nhat-the-gioi-giao-tiep-bang-huyt-sao-727618.html)

18. Sacred Tree (Cây thiêng)

🌰 Seed (Hạt giống)


Last update : 12 mai 2023
Created : 12 mai 2023