1. Abbreviation (Viết tắt)
1. Abbreviation (Viết tắt)¶
ES
2. Another names (Tên khác)¶
Miền Nam Đông
3. King (Vua)¶
4. Colors (Màu sắc)¶
Purple
5. Day in R (Ngày ở thế giới thật)¶
Sunday (CN)
6. Day in SoC (Ngày ở SoC)¶
Doroday (T1)
7. Month (Tháng)¶
7️⃣
8. Season (Mùa)¶
Autumn
9. Temperature °C (Nhiệt độ)¶
+5 ➡ +10
10. Weather (Thời tiết)¶
🌫️ Fog (Sương mù và các loại sương)
11. Relationships (Mối quan hệ)¶
- Family (Gia đình):: A
- Kinship (Họ hàng bà con):: K
12. Shapes (Hình)¶
🔰 Shapes that have more than 4 edges (lines) / vertices (angles) (Các loại hình trên 4 cạnh / góc)
13. Majors / Skills / Abilities & Money Value (Chuyên / Kỹ năng / Khả năng điều khiển và Định giá tiền)¶
A. ✨ Magic (Phép thuật)¶
a. ✨ Magic (Phép thuật):: 49¶
➕ Tôn giáo, nhân quả, nghi lễ
➕ Ảo ảnh
➕ Sự đền bù
➕ Những điều ko thể, ko có thật, phi lý
➕ Những sự kiện ko liên quan, ko tương quan nhau
➕ Những điều đặc biệt, khác thường, tốt hơn những điều khác
➕ Những điều ko thể ngờ trước được
➕ Những điều tuyệt vời, diệu kỳ, rất tốt, và được yêu thích
➕ Những điều huyền bí, bí ẩn
➕ Những người thuận tay trái
➕ Sử dụng suy nghĩ / tâm trí / đồ vật để điều khiển / ảnh hưởng đến thế giới bên ngoài mà ko cần tác động lên chúng
➕ Cầu nguyện
➖ Cái chết
➖ Những điều cấm kỵ
➖ Sự hỗn loạn
➖ Sự ngụy biện
➖ Những người bị kì thị
➖ Mê tín dị đoan
➖ Ảo thuật: Mẹo vặt, qua mặt người khác
Bao gồm:
∆ Phép thuật đen: Thuật chiêu hồn (necromancy / Death Magic): giao tiếp với cõi chết, cầu hồn ma
∆ Phép thuật xám
∆ Phép thuật trắng
b. 💫 Illusion (Ảo ảnh):: 49¶
c. 📿 Religion (Tôn giáo):: 45¶
B. 🍳 Food & Cooking (Thức ăn và Nấu ăn):: 45¶
C. 🧫 Chemistry (Hoá học)¶
a. 🧪 Chemistry & Chemicals & Plastic (Hoá học & Hoá chất & Nhựa):: 13¶
b. ⚗️ Poison (Chất độc):: 13¶
c. 💊 Medicine (Dược / Thuốc):: 14¶
D. ⏳ Time (Thời gian):: 48¶
a. 🎎 History & Reversal & Repair (Lịch sử & Đảo ngược quay trở về quá khứ & Sửa chữa):: 48¶
b. 🔮 Prophecy & Future & Change (Tiên tri & Đi tới tương lai & Thay đổi):: 48¶
14. Materials (Vật liệu)¶
🧪 Plastic (Nhựa)
🧪 Chemicals (Hoá chất)
15. Stats (Chỉ số chiến đấu)¶
Attack (A):: 30 ➡ 50%
Defense (D):: 50 ➡ 80%
HP (H):: 80 ➡ 100%
Speed (S):: 10 ➡ 30%
16. Plant’s Part (Bộ phận trên cây)¶
🍄 Fungi (Nấm)
- Độc
- Khác biệt
- Ma thuật (ko phải động vật, cg ko phải thực vật)
- Có thể sống mà ko cần ánh sáng, quang hợp
- Có thể sống trên xác chết
- Có lối sống khó hiểu
- Cộng sinh
- Ăn ngon và bổ dưỡng, có đạm thế được thịt
- Được dùng để tạo thuốc, chữa bệnh
- Được dùng để tẩy rửa
- Có thể làm loạn thần, thôi miên
- Được dùng trong các nghi lễ tâm linh
- Gây bệnh
- Phát sáng được
17. Language (Ngôn ngữ)¶
🔮 Ma ngữ: Chữ tượng hình: Ngôn ngữ triển thần chú phép thuật
18. Sacred Tree (Cây thiêng)¶
🍄 Fungi (Nấm)
Created : 12 mai 2023