Skip to content

1. Abbreviation (Viết tắt)

1. Abbreviation (Viết tắt)

MC

2. Another names (Tên khác)

  • Thủ đô
  • Khu trung tâm
  • MidCap
  • Meo Clover’s Place

3. King (Vua)

🍀 Meo Clover

4. Colors (Màu sắc)

All

5. Day in R (Ngày ở thế giới thật)

Saturday (T7)

6. Day in SoC (Ngày ở SoC)

Meoday (T9)

7. Month (Tháng)

5️⃣, 1️⃣1️⃣

8. Season (Mùa)

No

9. Temperature °C (Nhiệt độ)

+20

10. Weather (Thời tiết)

  • 🌦️ Sunshower (Mưa nắng)
  • 🌈 Rainbow (Cầu vồng)

11. Relationships (Mối quan hệ)

Close friends (Bạn thân):: C

12. Shapes (Hình)

🍀 Rose (Các loại hình hoa đối xứng)

13. Majors / Skills / Abilities & Money Value (Chuyên / Kỹ năng / Khả năng điều khiển và Định giá tiền)

A. ⛓️ Logic / System (Island system)

a. 🍀 SoC

b. ⚖️ Law & Justice (Luật pháp & Công lý):: 49

c. 🔐 Cryptography (Mật mã học): 49

B. 🎓 Education (Giáo dục)

14. Materials (Vật liệu)

No

15. Stats (Chỉ số chiến đấu)

0% (Flexible)

16. Plant’s Part (Bộ phận trên cây)

🍃 Leaf (Lá)
Tendril (Tua)

17. Language (Ngôn ngữ)

🍀 Thảo ngữ: Từ điển của Meo Clover: Ngôn ngữ của Meo Clover

18. Sacred Tree (Cây thiêng)

No


Last update : 12 mai 2023
Created : 12 mai 2023