1. Abbreviation (Viết tắt)
1. Abbreviation (Viết tắt)¶
SE
2. Another names (Tên khác)¶
Miền Đông Nam
3. King (Vua)¶
4. Colors (Màu sắc)¶
- Blue
- Violet
5. Day in R (Ngày ở thế giới thật)¶
Wednesday (T4)
6. Day in SoC (Ngày ở SoC)¶
Morganday (T4)
7. Month (Tháng)¶
🔟
8. Season (Mùa)¶
Winter
9. Temperature °C (Nhiệt độ)¶
0 ➡ +5
10. Weather (Thời tiết)¶
🌧️ Rain (Mưa)
11. Relationships (Mối quan hệ)¶
- Mentor (Người hướng dẫn / Người chỉ đường):: M
- Teacher (Giáo viên):: T
12. Shapes (Hình)¶
- 〰️ Curve (Các loại đường cong)
- 🔵 Circle (Các loại hình tròn)
13. Majors / Skills / Abilities & Money Value (Chuyên / Kỹ năng / Khả năng điều khiển và Định giá tiền)¶
A. 💧 Water & Liquid (Nước & Chất lỏng dung dịch):: 44¶
B. 🧠 Wisdom & Knowledges & Morality (Trí tuệ & Kiến thức & Đạo đức)¶
a. 🧠 Wisdom (Trí tuệ):: 42¶
b. 📚 Knowledge & Information (Kiến thức & Thông tin):: 42¶
c. 🔎 Research & Learning (Nghiên cứu & Học hỏi)¶
d. ⛓️ Philosophy (Triết học):: 42¶
e. 👁️ Epistemology (Tri thức luận):: 42¶
- Justification
- Reasoning errors
f. 🧮 Math & Numbers (Toán học & các Con số):: 23¶
C. 🧬 Physics & Matters (Vật lý & Vật chất):: 24¶
a. 🌌 Astronomy & Universe (Thiên văn học & Vũ trụ):: 27¶
b. 🔒 Trap (Bẫy):: 27¶
14. Materials (Vật liệu)¶
- 💧 Water (Nước)
- 🧴 Liquid (Dung dịch & Chất lỏng)
- 🧬 Matter (Vật chất)
15. Stats (Chỉ số chiến đấu)¶
Attack (A):: 10 ➡ 30%
Defense (D):: 80 ➡ 100%
HP (H):: 50 ➡ 80%
Speed (S):: 30 ➡ 50%
16. Plant’s Part (Bộ phận trên cây)¶
🥕 Root & Rhizomes & Corm (Rễ & Củ): Chỉ phình to thành củ / chỉ đóng băng khi ở xứ này
17. Language (Ngôn ngữ)¶
👻 Thuỷ ngữ: Tiếng Ý: Ngôn ngữ của nước (Hydromancy)
18. Sacred Tree (Cây thiêng)¶
🥕 Root & Rhizomes & Corm (Rễ & Củ)
Last update :
12 mai 2023
Created : 12 mai 2023
Created : 12 mai 2023