Skip to content

1. Abbreviation (Viết tắt)

1. Abbreviation (Viết tắt)

NW

2. Another names (Tên khác)

Miền Tây Bắc

3. King (Vua)

💛 Vĩ

4. Colors (Màu sắc)

Yellow

5. Day in R (Ngày ở thế giới thật)

Monday (T2)

6. Day in SoC (Ngày ở SoC)

Ozday (T2)

7. Month (Tháng)

4️⃣

8. Season (Mùa)

Summer

9. Temperature °C (Nhiệt độ)

+35 ➡ +40

10. Weather (Thời tiết)

🌞 Sunny (Chỉ có nắng)

11. Relationships (Mối quan hệ)

  • Boss (Sếp):: B
  • Seller (Người bán hàng):: S
  • Customer (Khách hàng):: O
  • Coworker (Đồng nghiệp):: W
  • Leader (Người lãnh đạo / Quản lý / Trưởng phòng):: R
  • Student (Học sinh):: U

12. Shapes (Hình)

🔺 Triangle (Các loại hình tam giác)

13. Majors / Skills / Abilities & Money Value (Chuyên / Kỹ năng / Khả năng điều khiển và Định giá tiền)

A. ⚡ Electric (Điện)

a. ⚡ Electric (Điện):: 12

b. 🌩️ Plasma & Thunder (Plasma & Sấm chớp):: 12

B. ⚙️ Metal (Kim loại)

a. ⚙ Metal (Kim loại):: 16

b. 🗡️ Weapon & 🛡️ Shield (Vũ khí & Khiên):: 16

c. 🤖 Machine & Robot (Máy móc & Robo):: 16

d. 🖥️ Technology (Công nghệ):: 17

e. 📦 Delivery (Vận chuyển):: 10

f. 🚌 Transportation (Giao thông):: 11

C. 💰 Career & Money (Nghề nghiệp và Tiền bạc)

a. 💼 Career (Nghề nghiệp):: 18

b. ⭐ Fame & Human Information (Danh tiếng & Thông tin con người):: 18

c. 💰 Money & Economics (Tiền bạc & Kinh tế):: 5 4

14. Materials (Vật liệu)

⚙ Metal (Kim loại)
⚡ Electric (Điện)

15. Stats (Chỉ số chiến đấu)

Attack (A):: 80 ➡ 100%
Defense (D):: 30 ➡ 50%
HP (H):: 10 ➡ 30%
Speed (S):: 50 ➡ 80%

16. Plant’s Part (Bộ phận trên cây)

🧅 Bulb (Củ)
💡 Bulb (Bóng đèn điện)

17. Language (Ngôn ngữ)

🤖 Cơ ngữ: Tiếng Anh: Ngôn ngữ của robot + máy móc + lập trình + hồ sơ + công việc
Điện ngữ: Tiếng Tây Ban Nha: Ngôn ngữ của điện

18. Sacred Tree (Cây thiêng)

🧅 Bulb (Củ)


Last update : 12 mai 2023
Created : 12 mai 2023