1. Abbreviation (Viết tắt)
1. Abbreviation (Viết tắt)¶
NE
2. Another names (Tên khác)¶
Miền Đông Bắc
3. King (Vua)¶
4. Colors (Màu sắc)¶
Orange
5. Day in R (Ngày ở thế giới thật)¶
Monday (T2)
6. Day in SoC (Ngày ở SoC)¶
Ozday (T2)
7. Month (Tháng)¶
6️⃣
8. Season (Mùa)¶
Summer
9. Temperature °C (Nhiệt độ)¶
+30 ➡ +35
10. Weather (Thời tiết)¶
🌤️ Mostly Sunny (Nắng nhiều)
11. Relationships (Mối quan hệ)¶
Friend (Bạn):: N
12. Shapes (Hình)¶
🔺 Triangle (Các loại hình tam giác)
13. Majors / Skills / Abilities & Money Value (Chuyên / Kỹ năng / Khả năng điều khiển và Định giá tiền)¶
A. 👥 Communication & Relationship (Giao tiếp và các mối Quan hệ)¶
a. 🈴 Language & Translation (Ngôn ngữ & Dịch thuật):: 28¶
b. 📖 Literature (Văn học & Thơ):: 26¶
c. 👤 Sociology (Xã hội học):: 25¶
B. 🎈 Entertainment (Giải trí):: 29¶
a. 🎭 Comedy & Funny story (Phim hài & truyện hài):: 29¶
b. 📺 Show (Phim & Game Show & Hoạt hình):: 29¶
c. 🧩 Toy & 🎮 Game (Đồ chơi & Game):: 29¶
C. 🏜️ Sand (Cát):: 21¶
D. 🔥 Fire (Lửa)¶
a. 🔥 Fire (Lửa):: 1¶
b. 💡 Light / Dark (Ánh sáng / Bóng tối):: 1¶
c. 💥 Explosion (Nổ):: 1¶
d. 🥊 Strength & ⚽ Sport (Sức mạnh & Thể thao):: 2¶
14. Materials (Vật liệu)¶
🔥 Fire (Lửa)
💥 Explosion (Nổ)
🏜️ Sand (Cát)
15. Stats (Chỉ số chiến đấu)¶
Attack (A):: 80 ➡ 100%
Defense (D):: 30 ➡ 50%
HP (H):: 10 ➡ 30%
Speed (S):: 50 ➡ 80%
16. Plant’s Part (Bộ phận trên cây)¶
🍎 Fruit (Trái cây)
- Kỳ nghỉ
- Sáp làm nến
- Vật liệu cách nhiệt
🌽 Ear (Các loại quả chứa nhiều hạt)
🌲 Cone (Quả thông)
17. Language (Ngôn ngữ)¶
👥 Giao ngữ: Tiếng Việt: Ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày của con người
🔥 Hoả ngữ: Tiếng Tây Ban Nha: Ngôn ngữ của lửa (Pyromancy)
🏜️ Cát ngữ: Tiếng Ai Cập: Ngôn ngữ của cát
18. Sacred Tree (Cây thiêng)¶
🍎 Fruit (Trái cây)
🌽 Ear (Các loại quả chứa nhiều hạt)
🌲 Cone (Quả thông)
Last update :
12 mai 2023
Created : 12 mai 2023
Created : 12 mai 2023