Skip to content

1. Abbreviation (Viết tắt)

1. Abbreviation (Viết tắt)

EN

2. Another names (Tên khác)

Miền Bắc Đông

3. King (Vua)

💜 Nhẫn Đông

4. Colors (Màu sắc)

  • Pink
  • Magenta

5. Day in R (Ngày ở thế giới thật)

Sunday (CN)

6. Day in SoC (Ngày ở SoC)

Doroday (T1)

7. Month

9️⃣

8. Season

Autumn

9. Temperature °C (Nhiệt độ)

+10 ➡ +15

10. Weather (Thời tiết)

☁️ Cloudy (Chỉ có mây)

11. Relationships (Mối quan hệ)

Idol (Thần tượng / Người đẹp / Người có tài):: I

  • Beauty (miss, model, actor…):: Ib
  • Singer :: Is
  • Artist :: Ia

12. Shapes (Hình)

🎵 A combination of multiple shapes’ types (Kết hợp giữa nhiều loại hình với nhau)

13. Majors / Skills / Abilities & Money Value (Chuyên / Kỹ năng / Khả năng điều khiển và Định giá tiền)

Beauty & Art (Cái đẹp & Nghệ thuật)

A. 🔊 Sound (Âm thanh):: 38

a. 🔊 Sound (Âm thanh):: 38
b. 🗣️ Voice (Giọng nói):: 38
c. 🎵 Music (Âm nhạc):: 38

B. 💃 Dance (Nhảy múa khiêu vũ):: 31

C. 💎 Gem & Crystal & Glass (Đá quý & Pha lê & Thuỷ tinh):: 39

a. Gem (Đá quý):: 39
b. Crystal (Pha lê):: 39
c. Glass (Thuỷ tinh):: 39

D. 👘 Fashion (Thời trang)

a. 👘 Textile & Fashion (Dệt may & Thời trang):: 32
b. 🧵 Synthetic Fibers & 🧣 Fabric (Sợi nhân tạo & Vải lụa):: 30
c. 💇🏻‍♀ Hair (Tóc):: 33

E. ✂️ DIY & Handicraft (DIY & Thủ công mỹ nghệ):: 30

F. 🏛️ Architecture (Kiến trúc):: 35

G. 🖼️ Image (Hình ảnh & Tranh):: 37

a. 📸 Photography (Chụp hình):: 37
b. 🎨 Drawing & Painting & Color (Vẽ & Tô sơn & Màu):: 36

H. ✍️ Writing (Viết):: 34

14. Materials (Vật liệu)

👓 Glass (Thuỷ tinh)
💎 Gem (Đá quý)
💎 Crystal (Pha lê)
🧣 Fabric (Vải lụa)
🧵 Synthetic Fibers (Sợi nhân tạo)
🎨 Color (Màu)
💇🏻‍♀ Hair (Tóc)
✂️ DIY & Handicraft (DIY & Thủ công mỹ nghệ)

15. Stats (Chỉ số chiến đấu)

Attack (A):: 30 ➡ 50%
Defense (D):: 50 ➡ 80%
HP (H):: 80 ➡ 100%
Speed (S):: 10 ➡ 30%

16. Plant’s Part (Bộ phận trên cây)

Pappus (Cái phần bay của bồ công anh)
Pollen (Phấn hoa)
Cephalium (1 cấu trúc gồm len và lông để nở hoa chỉ có ở xương rồng)
Trichome (Tóc đặc biệt trên tảo)
🌺 Flower (Hoa):

  • Tạo điều kiện thuận lợi cho sinh sản, cung cấp cơ chế cho sự kết hợp giữa tinh trùng và trứng
  • Chiêm ngưỡng, mang lại vẻ đẹp, trang trí, nghệ thuật, chưng
  • Mùi dễ chịu
  • Sự lãng mạn
  • Nghi lễ, bí truyền, phù thủy, tôn giáo
  • Y học, dược liệu, thảo dược
  • Nguồn thực phẩm, làm trà, gia vị
  • Mừng tân gia
  • Quà tặng
  • Tạo màu
  • Độc dược
  • Tang lễ và thờ cúng, là cầu nối giữa sự sống và cái chết, tái sinh

17. Language (Ngôn ngữ)

🌺 Hoa ngữ: Tiếng Hàn: Ngôn ngữ của hoa

18. Sacred Tree (Cây thiêng)

🌺 Flower (Hoa)


Last update : 12 mai 2023
Created : 12 mai 2023