Skip to content

1. Abbreviation (Viết tắt)

1. Abbreviation (Viết tắt)

L

2. Another names (Tên khác)

  • Ái thổ
  • Vùng đất của Mar quản lý

3. King (Vua)

❤ Mar

4. Color (Màu sắc)

Red

5. Day in R (Ngày ở thế giới thật)

Friday (T6)

6. Day in SoC (Ngày ở SoC)

Howarday (T8)

7. Month (Tháng)

2️⃣, 8️⃣

8. Season (Mùa)

No

9. Temperature °C (Nhiệt độ)

__

10. Weather (Thời tiết)

__

11. Relationships (Mối quan hệ)

  • Spouse (Vợ / Chồng)
  • Lover (Người yêu):: L

12. Shapes (Hình)

〽️ Straight (Các loại đường thẳng)

13. Majors / Skills / Abilities & Money Value (Chuyên / Kỹ năng / Khả năng điều khiển và Định giá tiền)

A. ❤ Love (Tình yêu)

B.👮 Protection (Sự bảo vệ)

Ticket to Monster Land (Vé tham quan xứ quỷ):: 24

14. Materials (Vật liệu)

No

15. Stats (Chỉ số chiến đấu)

Attack (A):: 50 ➡ 80%
Defense (D):: 50 ➡ 80%
HP (H):: 50 ➡ 80%
Speed (S):: 10 ➡ 20%

16. Plant’s Part (Bộ phận trên cây)

🌴 Stem & Trunk (Thân cây)

17. Language (Ngôn ngữ)

❤️ Ái ngữ: Tiếng Pháp: Ngôn ngữ tình yêu

18. Sacred Tree (Cây thiêng)

__

19. 3rd Cushion Floor (Lớp đệm tầng 3)

__

20. 4th Surface Floor (Lớp bề mặt tầng 4)

__


Last update : 12 mai 2023
Created : 12 mai 2023