1. Abbreviation (Viết tắt)
1. Abbreviation (Viết tắt)¶
WS
2. Another names (Tên khác)¶
Miền Nam Tây
3. King (Vua)¶
4. Colors (Màu sắc)¶
- Bluish Green
- Brown
5. Day in R (Ngày ở thế giới thật)¶
Tuesday (T3)
6. Day in SoC (Ngày ở SoC)¶
Rikday (T3)
7. Month (Tháng)¶
1️⃣
8. Season (Mùa)¶
Spring
9. Temperature °C (Nhiệt độ)¶
+20 ➡ +25
10. Weather (Thời tiết)¶
🌥️ Mostly Cloudy (Mây nhiều)
11. Relationships (Mối quan hệ)¶
Neighbor (Hàng xóm):: H
12. Shapes (Hình)¶
🔷 Quadrilateral (Các loại hình tứ giác)
13. Majors / Skills / Abilities & Money Value (Chuyên / Kỹ năng / Khả năng điều khiển và Định giá tiền)¶
A. 🌋 Nature (Thiên nhiên)::¶
a. Weather & Natural Disaster (Thời tiết & Thiên tai):: 22¶
b. Geomancy (Phong thuỷ):: 22¶
B. 🌱 Plant (Thực vật):: 41¶
a. 🧶 Natural fibers (Sợi tự nhiên):: 30¶
- Sợi thực vật
- Lông động vật
b. 🧹🧻 Brush = Branches / Leaves & Thatch & Paper (Thực vật khô = Cành cây / Lá khô & Rơm rạ & Giấy):: 9¶
c. 🌳 Rubber & Wood (Cao su & Gỗ):: 8¶
C. 🗻 Ground & Rock (Đất & Đá):: 7¶
a. 🗻 Ground & Rock (Đất & Đá):: 7¶
b. 🏺 Ceramic & Clay (Sứ & Đất sét):: 7¶
c. 🧱 Concrete & Cement & Mud & Brick (Bê tông & Xi măng & Bùn & Gạch):: 6¶
14. Materials (Vật liệu)¶
- 🌳 Wood (Gỗ)
- 🧹 Brush = Branches + Leaves (Cành lá khô)
- 🍂 Thatch (Rơm rạ)
- 🧻 Paper (Giấy)
- 👡 Rubber (Cao su)
- 🧶 Natural Fibers (Sợi tự nhiên)
- 🗾 Ground (Đất)
- 🗻 Rock / Stone (Đá)
- 🧱 Concrete (Bê tông)
- 🧱 Cement (Xi măng)
- 🧱 Brick (Gạch)
- 🧱 Clay (Đất sét)
- 🧱 Mud (Bùn)
- 🏺 Ceramic (Sứ)
15. Stats (Chỉ số chiến đấu)¶
Attack (A):: 50 ➡ 80%
Defense (D):: 10 ➡ 30%
HP (H):: 30 ➡ 50%
Speed (S):: 80 ➡ 100%
16. Plant’s Part (Bộ phận trên cây)¶
🌰 Seed & Bud (Hạt giống & Chồi)
- Những ng mới sinh
- Gieo sự sống
- Phân tán đến vị trí mới
17. Language (Ngôn ngữ)¶
🌱 Thực ngữ: Sự uốn cong của cây: Ngôn ngữ của thực vật
🌑 Thạch ngữ: Tiếng Hy Lạp: Ngôn ngữ của đá
18. Sacred Tree (Cây thiêng)¶
🌰 Seed (Hạt giống)
Last update :
12 mai 2023
Created : 12 mai 2023
Created : 12 mai 2023